quang âm

Học thuật
Thân thiện
quang âm

Mặt trời chiếu quang âm rực rỡ trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng bóng tối: "Quang âm" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ sự luân phiên của ngày đêm, tức là ánh sáng (quang) bóng tối (âm).
    • Thời gian, ngày giờ (nghĩa bóng, ): Từ nghĩa gốc chỉ ngày đêm, "quang âm" được dùng với nghĩa bóng để chỉ thời gian nói chung, đặc biệt thời gian trôi qua. Đây cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quang âm luân chuyển, ngày lại qua đêm. (Ánh sáng bóng tối thay phiên nhau, ngày rồi đến đêm.)
    • Quang âm thấm thoắt thoi đưa, nay còn non nớt mai già khôn cùng. (Thời gian trôi nhanh như thoi đưa, hôm nay còn trẻ trung ngày mai đã già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quang âm thất thoát": Thời gian trôi qua một cách lãng phí, uổng phí.

    • Chẳng nên để quang âm thất thoát vô ích. (Không nên để thời gian trôi qua một cách vô ích.)
  • "Quang âm như thoi đưa" / "Quang âm như nước chảy": Thành ngữ so sánh thời gian trôi qua rất nhanh.

    • Quang âm như thoi đưa, mới đó đã hết một mùa xuân. (Thời gian nhanh như thoi đưa, mới đó một mùa xuân đã hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Thời gian (n): Từ thuần Việt, có nghĩa rộng phổ biến nhất để chỉ khoảng kéo dài của sự vật, sự việc. Đây từ thay thế phổ biến cho "quang âm" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại.
  • Ngày tháng (n): Chỉ thời gian tính bằng đơn vị ngày tháng.
  • Bóng câu (n): Một từ cổ khác trong văn chương, thời gian trôi qua nhanh như bóng ngựa câu chạy qua khe cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Thời khắc: Khoảnh khắc, thời điểm.
  • Tuế nguyệt: Năm tháng (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • "Quang âm tựa thoi đưa": Thời gian tựa như con thoi đưa trên khung cửi, ý chỉ trôi qua rất nhanh. Đây một hình ảnh ẩn dụ phổ biến trong ca dao, tục ngữ.
  • "Một thước quang âm, một thước vàng": Thời gian quý giá như vàng. Câu này nhấn mạnh sự quý giá của thời gian, khuyên người ta trân trọng từng phút giây.
quang âm

Mặt trời chiếu quang âm rực rỡ trên cánh đồng.

  1. ánh sáng bóng tối. Ngb. Ngày giờ ().